giờ ăn

giờ ăn

Gia đình tôi cùng ngồi vào bàn vào giờ ăn tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian dành cho việc ăn uống trong ngày: "giờ ăn" chỉ thời điểm cố định hoặc thông thường trong ngày người ta dùng bữa, như bữa sáng, bữa trưa, hoặc bữa tối.
    • Thời gian biểu của bữa ăn: "giờ ăn" cũng được dùng để nói về lịch trình hoặc quy định về thời gian ăn uống tại một nơi nào đó, như trường học, bệnh viện, hoặc công ty.
dụ sử dụng
  • (Thời gian dành cho bữa trưa tại nơi làm việc được quy định cụ thể.)
  • (Khoảng thời gian ăn uống ổn định rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)
  • (Bệnh nhân cần tuân theo thời gian biểu ăn uống do bác sĩ đề ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giờ ăn chính": bữa ăn quan trọng nhất trong ngày, thường bữa trưa hoặc bữa tối.

    • Giờ ăn chính của gia đình tôi bữa tối, khi mọi người đều mặt. (Bữa tối thời điểm cả nhà quây quần bên nhau.)
  • "giờ ăn vặt": thời gian ăn nhẹ giữa các bữa chính.

    • Học sinh thường mang đồ ăn nhẹ vào giờ ăn vặt giữa buổi học. (Thời gian nghỉ giải lao để ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bữa ăn (danh từ): lần ăn uống trong ngày, bao gồm các món ăn cụ thể.

    • Bữa ăn sáng của tôi thường bánh mì sữa. (Lần ăn đầu tiên trong ngày.)
  • Giờ cơm (danh từ, khẩu ngữ): thời gian dành cho bữa cơm gia đình.

    • Giờ cơm tối lúc cả nhà quây quần trò chuyện. (Thời điểm ăn bữa tối cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Thời gian ăn: khoảng thời gian dành cho việc ăn uống.

    • Thời gian ăn trưa của tôi bị gián đoạn cuộc họp. (Thời gian dành cho bữa trưa không liên tục.)
  • Lịch ăn: kế hoạch hoặc quy định về thời gian ăn uống.

    • Bệnh viện lịch ăn riêng cho bệnh nhân. (Thời gian biểu ăn uống được thiết lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Đúng giờ ăn: đúng vào thời điểm quy định cho việc ăn uống.

    • Anh ấy luôn về nhà đúng giờ ăn tối. (Anh ấy về đúng lúc bữa tối bắt đầu.)
  • Giờ ăn giấc ngủ: thời gian biểu sinh hoạt hàng ngày, bao gồm cả ăn uống nghỉ ngơi.

    • Trẻ nhỏ cần giờ ăn giấc ngủ khoa học để khỏe mạnh. (Lịch trình ăn ngủ hợp lý.)